pinot chardonnay

pinot chardonnay

A waiter pours a glass of pinot chardonnay at a restaurant table.

Định nghĩa

Danh từ: "Pinot chardonnay" một loại rượu vang trắng khô, hương vị tinh tế, thường được so sánh với rượu Chablis, nhưng được sản xuất từ giống nho Chardonnay. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thuật ngữ "pinot chardonnay" thực tế một cách gọi không chính xác về mặt kỹ thuật, "Pinot" "Chardonnay" hai giống nho khác nhau; "Pinot Chardonnay" thường được hiểu nhầm một giống lai, nhưng thực chất chỉ đơn giản rượu vang làm từ nho Chardonnay, đôi khi được gọi như vậy do lỗi dịch thuật hoặc nhầm lẫn phổ biến.

dụ sử dụng
  • (We opened a bottle of pinot chardonnay to celebrate our anniversary.)
  • (Pinot chardonnay is often favored for its light taste and fruity aroma.)
  • (This restaurant serves pinot chardonnay paired with fresh seafood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinot chardonnay" trong ngữ cảnh ẩm thực: Loại rượu này thường được dùng để kết hợp với các món ăn nhẹ như hồi, nướng, hoặc salad.
  • "Pinot chardonnay" như một thuật ngữ sai lệch: Trong giới chuyên gia rượu vang, "pinot chardonnay" được coi một cách gọi không chuẩn; thay vào đó, người ta dùng "Chardonnay" để chỉ rượu vang từ nho Chardonnay, "Pinot" ( dụ: Pinot Noir) để chỉ các giống nho khác.
Biến thể từ gần giống
  • Chardonnay (danh từ): Giống nho trắng phổ biến, cũng tên của loại rượu vang làm từ nho này.
    • Chardonnay một trong những loại rượu vang trắng được yêu thích nhất thế giới. (Chardonnay is one of the most popular white wines in the world.)
  • Pinot Noir (danh từ): Giống nho đỏ, tạo ra rượu vang đỏ nhẹ.
    • Pinot Noir thường hương vị phức tạp hơn so với pinot chardonnay. (Pinot Noir often has a more complex flavor than pinot chardonnay.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu vang trắng Chardonnay: Tên chính xác hơn cho loại rượu này.
  • Chablis (kiểu Mỹ): Một số loại rượu vang trắng từ nho Chardonnay được gọi là "Chablis" ở Mỹ, không liên quan đến vùng Chablis của Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pinot chardonnay".
Thành ngữ liên quan
  • "A glass of pinot chardonnay": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự thư giãn, sang trọng.
    • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, ấy thường thưởng thức một ly pinot chardonnay. (After a tiring workday, she often enjoys a glass of pinot chardonnay.)